abide by
/əˈbaɪd/Động từ
- (ngoại động) Chấp nhận (một quyết định hoặc luật) và hành động phù hợp với nó; tuân theo (một quyết định hoặc luật); chấp nhận (một quyết định hoặc luật).(transitive) To accept (a decision or law) and act in accordance with it; to conform to (a decision or law); to acquiesce to (a decision or law).I don't agree with it, but I'll abide by the decision to give the reward to her.Tôi không đồng ý nhưng tôi sẽ tuân theo quyết định trao phần thưởng cho cô ấy.
- (ngoại động) Trung thành với (cái gì hoặc ai đó); tuân theo (một ý tưởng hoặc kế hoạch).(transitive) To remain faithful to (something or someone); to adhere to (an idea or plan).He may have shown his true colors, but he's supported me for years, so I'll abide by him.Anh ấy có thể đã bộc lộ bản chất thật của mình, nhưng anh ấy đã ủng hộ tôi trong nhiều năm, vì vậy tôi sẽ tuân theo anh ấy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abide by” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish